🧱 Bảng Giá Xi Măng, Sắt Thép, Gạch, Cát Đá Mới Nhất Năm 2026 – Cập Nhật Từ VLXD Quý Hiền
Năm 2026, giá vật liệu xây dựng tại TP.HCM và các khu vực lân cận có nhiều biến động do ảnh hưởng của nguồn cung và chi phí vận chuyển.
Để giúp khách hàng nắm bắt kịp thời và dự toán chi phí xây dựng hiệu quả, VLXD Quý Hiền xin gửi đến bạn bảng giá xi măng, sắt thép, gạch, cát đá mới nhất hôm nay, được cập nhật hàng ngày từ các nhà máy và đại lý uy tín.

🏗️ Bảng Giá Xi Măng Mới Nhất 2026
| Tên xi măng | Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xi măng Holcim | Bao 50kg | 98.000 – 102.000 | Hàng chính hãng |
| Xi măng Hà Tiên | Bao 50kg | 96.000 – 100.000 | Phổ biến tại TP.HCM |
| Xi măng Nghi Sơn | Bao 50kg | 94.000 – 98.000 | Cường độ nén cao |
| Xi măng Insee | Bao 50kg | 100.000 – 106.000 | Chống thấm tốt |
💡 Mẹo nhỏ: Khi mua số lượng lớn (trên 100 bao), Quý Hiền có chính sách giảm giá trực tiếp hoặc hỗ trợ phí vận chuyển tận công trình.
🔩 Bảng Giá Sắt Thép Xây Dựng Hôm Nay
🧰 Giá Thép Xây Dựng Việt Nhật, Pomina, Hòa Phát
| Loại thép | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Thép cuộn Việt Nhật | Φ6 – Φ8 | 16.900 – 17.200 |
| Thép cây Việt Nhật | D10 – D25 | 17.000 – 17.500 |
| Thép Pomina | D10 – D32 | 16.800 – 17.400 |
| Thép Hòa Phát | D10 – D32 | 16.700 – 17.300 |
✅ Cam kết: VLXD Quý Hiền chỉ cung cấp hàng nhà máy, có chứng chỉ chất lượng, hóa đơn đầy đủ.
🧱 Giá Gạch Xây Dựng Các Loại
| Loại gạch | Quy cách | Giá (VNĐ/viên) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gạch ống (4 lỗ) | 8x8x18 | 1.000 – 1.100 | Dùng xây tường ngăn |
| Gạch đặc | 8x8x18 | 1.200 – 1.400 | Dùng tường chịu lực |
| Gạch tuynel | 8x8x18 | 1.100 – 1.300 | Sản xuất tại Bình Dương |
| Gạch block bê tông | 10x20x40 | 3.200 – 3.600 | Dùng cho công trình lớn |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo khu vực vận chuyển hoặc số lượng đặt hàng.
📦 Bảng Giá Cát Đá Xây Dựng Mới Nhất
Hạng Mục Cát Xây Dựng
| Loại cát | Đơn vị | Giá (VNĐ/m³) |
|---|---|---|
| Cát xây tô | m³ | 240.000 – 270.000 |
| Cát bê tông | m³ | 350.000 – 380.000 |
| Cát san lấp | m³ | 160.000 – 190.000 |
| Cát vàng hạt to | m³ | 370.000 – 400.000 |
Hạng Mục Đá Xây Dựng
| Loại đá | Quy cách | Giá (VNĐ/m³) |
|---|---|---|
| Đá 1x2 xanh | M³ | 430.000 – 470.000 |
| Đá 0x4 | M³ | 350.000 – 380.000 |
| Đá 4x6 | M³ | 400.000 – 430.000 |
| Đá mi bụi | M³ | 280.000 – 320.000 |
🚚 Quý Hiền hỗ trợ giao cát đá tận nơi tại Quận 12, Bình Tân, Hóc Môn, Gò Vấp, Củ Chi – đảm bảo nhanh, đúng khối lượng và đúng giá công bố.
📈 Xu Hướng Giá Vật Liệu 2026 – Nên Mua Lúc Nào Là Tốt Nhất?
-
Quý I – Quý II: Giá thường ổn định, thích hợp khởi công công trình mới.
-
Quý III – Quý IV: Mùa cao điểm xây dựng, giá sắt thép và xi măng có thể tăng nhẹ.
-
Khuyến nghị: Liên hệ trước để được giữ giá và đặt hàng sớm, đặc biệt khi thi công các công trình dân dụng lớn.
🏢 VLXD Quý Hiền – Đơn Vị Cung Cấp Vật Liệu Xây Dựng Uy Tín Tại TP.HCM
-
🌿 Chuyên cung cấp xi măng – sắt thép – gạch – cát đá – vật liệu san lấp
-
🚚 Giao hàng nhanh tại Quận 1, Quận 4...
-
📦 Cam kết báo giá trung thực, giao hàng tận công trình, hóa đơn rõ ràng
-
☎️ Hotline: 090x.xxx.xxx – Tư vấn & báo giá miễn phí 24/7
“Bảng giá xi măng, sắt thép, gạch, cát đá mới nhất 2026” là thông tin quan trọng giúp bạn kiểm soát chi phí xây dựng hiệu quả và chọn được đơn vị cung cấp uy tín.
Hãy để VLXD Quý Hiền đồng hành cùng bạn trong mọi công trình – từ nhà ở dân dụng đến dự án quy mô lớn.
Địa chỉ: 122/38/25 Tôn Đản, Phường 10, Quận 4, TP.HCM
Email: Nguyenha010694@gmail.com







